Nghĩa của ban bố | Babel Free
[ʔɓaːn˧˧ ʔɓo˧˦]Định nghĩa
Công bố để mọi người biết và thực hiện.
Từ tương đương
Ελληνικά
κοινοποιώ
Latina
promulgo
Nederlands
uitvaardigen
Português
promulgar
Svenska
promulgera
Tiếng Việt
ban hành
Ví dụ
“Ban bố quyền tự do dân chủ.”
“Ban bố lệnh giới nghiêm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free