HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ban bố | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓaːn˧˧ ʔɓo˧˦]

Định nghĩa

Công bố để mọi người biết và thực hiện.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ban bố quyền tự do dân chủ.”
“Ban bố lệnh giới nghiêm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ban bố được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free