HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bán buôn

Động từ CEFR B2
[ʔɓaːn˧˦ ʔɓuən˧˧]

Định nghĩa

Bán số lượng lớn hàng hoá cho người ta đem về bán lẻ, đồng nghĩa với bán sỉ

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“Cửa hàng bà ấy chỉ bán buôn chứ không bán lẻ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bán buôn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free