bán buôn
Từ tương đương
18 more languages
Češtinaobchodovat
Ελληνικάεμπορεύομαι
Suomitehdä kauppaa
Galegomercar
עבריתסחר
हिन्दीव्यापार करना
Latviešutirgoties
ไทยค้าขาย
Ví dụ
“Cửa hàng bà ấy chỉ bán buôn chứ không bán lẻ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free