Nghĩa của giao dịch | Babel Free
[zaːw˧˧ zïk̟̚˧˨ʔ]Từ tương đương
Ελληνικά
εμπορεύομαι
Español
negociar
Français
deal
Galego
mercar
עברית
סחר
हिन्दी
व्यापार करना
한국어
취급하다
Latviešu
tirgoties
Svenska
langa
Türkçe
dağıtmak
Ví dụ
“giao dịch với ngân hàng qua điện thoại”
to contact with the bank via phone
“giao dịch chứng khoán”
stock market trade
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free