giao dịch
Từ tương đương
22 more languages
Ελληνικάεμπορεύομαι
Galegomercar
עבריתסחר
हिन्दीव्यापार करना
한국어취급하다
Latviešutirgoties
Svenskalanga
Türkçedağıtmak
Ví dụ
“giao dịch với ngân hàng qua điện thoại”
to contact with the bank via phone
“giao dịch chứng khoán”
stock market trade
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free