HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giao dịch | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zaːw˧˧ zïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Liên hệ gặp gỡ, tiếp xúc với nhau (thường là về công việc)
  2. Đổi, mua bán.

Từ tương đương

Ví dụ

giao dịch với ngân hàng qua điện thoại”

to contact with the bank via phone

giao dịch chứng khoán”

stock market trade

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giao dịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free