HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giao | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[zaːw˧˧]

Định nghĩa

  1. Tập hợp các phần tử thuộc đồng thời hai hay nhiều tập hợp đã cho.
  2. Võ khí bằng sắt có mũi nhọn và cán dài dùng để đâm.
  3. Gióng tre bắc cao để thợ xây đứng.
  4. Giáo viên nói tắt.
  5. Thiên chúa giáo nói tắt.

Từ tương đương

English deliver Intersection pass spear

Ví dụ

“nhà giáo”

an educator

“Gươm ngắn giáo dài. (tục ngữ)”
“Một tay cắp giáo, quan sai xuống thuyền. (ca dao)”
“Bắt đầu dựng giáo để xây tường.”
“Học sinh đến thăm cô giáo.”
“Lương giáo đoàn kết.”
“Tập hợp {1;b} là giao của {1;a;b;2;c} và {1;b;3;d}.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free