Nghĩa của giao | Babel Free
[zaːw˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“nhà giáo”
an educator
“Gươm ngắn giáo dài. (tục ngữ)”
“Một tay cắp giáo, quan sai xuống thuyền. (ca dao)”
“Bắt đầu dựng giáo để xây tường.”
“Học sinh đến thăm cô giáo.”
“Lương giáo đoàn kết.”
“Tập hợp {1;b} là giao của {1;a;b;2;c} và {1;b;3;d}.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free