HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tre | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Standard
[t͡ɕɛ˧˧]

Định nghĩa

  1. Cá trê nói tắt.
  2. Sa xuống vì nặng.
  3. Đứa bé, đứa nhỏ (nói khái quát).
  4. Loài cây cao thuộc họ lúa, thân rỗng, mình dày, cành có gai, thường dùng để làm nhà, rào giậu, đan phên, làm lạt.

Từ tương đương

Ví dụ

“Anh đã mơ về ngôi nhà và những đứa trẻ.”

I've dreamed of our house and our children.

“trẻ tự kỉ”

autistic children

“dành cho trẻ dưới 3 tuổi”

for children 3 years old and below

“Có tiếng trẻ khóc.”
“Lũ trẻ.”
“Yêu trẻ.”
“Nuôi dạy trẻ.”
“Con trê cũng tiếc, con giếc cũng muốn. (tục ngữ)”
“Trệ bụng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tre được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free