Nghĩa của tre | Babel Free
[t͡ɕɛ˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“Anh đã mơ về ngôi nhà và những đứa trẻ.”
I've dreamed of our house and our children.
“trẻ tự kỉ”
autistic children
“dành cho trẻ dưới 3 tuổi”
for children 3 years old and below
“Có tiếng trẻ khóc.”
“Lũ trẻ.”
“Yêu trẻ.”
“Nuôi dạy trẻ.”
“Con trê cũng tiếc, con giếc cũng muốn. (tục ngữ)”
“Trệ bụng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free