HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trẻ con | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɛ˧˩ kɔn˧˧]

Định nghĩa

Như trẻ nhỏ nói chung.

Từ tương đương

Deutsch Kindchen
English Children Kids
Français kids marmaille
日本語 キッズ
Kurdî şubyan
Svenska kids
Türkçe sübyan
Українська дітлахи дітлашня
Tiếng Việt tre trẻ em

Ví dụ

“Karl Marx (1971) [1857], “Einleiting”, in Zur Kritik der Politischen Ökonomie (Marx-Engels-Werke) (in German), volume 13, pages 641-642; English translation based on Marx/Engels Collected Works, volume 28, 1986, pages 47-48; Vietnamese translation from C. Mác và Ph. Ăng-ghen – Toàn tập, volume 12, 1993, page 891 Một người lớn không thể trở lại thành trẻ con mà không rơi vào tính trẻ con. Nhưng lẽ nào người lớn lại không vui thích trước sự ngây thơ của trẻ con, và lẽ nào người đó lại không được mong muốn diễn lại, trên một mức độ cao hơn, cái bản chất chân chính của mình? An adult cannot become a child again, or he becomes childish. But does not the naïveté of the child give him pleasure, and must he not himself endeavour to reproduce [his own] veracity on a higher level?”
“Trẻ con ở đây ngoan lắm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trẻ con được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free