ngoan
Định nghĩa
- Sino-Vietnamese reading of 頑
- Sino-Vietnamese reading of 玩
Từ tương đương
17 more languages
Bosanskibrav
Danskvelopdragen
Galegoguiado
हिन्दीशिष्टाचारी
Hrvatskibrav
日本語行儀のいい
Latviešurātns
Portuguêscomportado
Српскиbrav
Svenskaväluppfostrad
Türkçeuslu
Ví dụ
“Đứa bé ngoan.”
“Gái ngoan.”
“Nước lã mà vã nên hồ, Tay không mà nổi cơ đồ mới ngoan (ca dao).”
“Cô ấy dệt trông ngoan tay lắm.”
“Chúc bé ngủ ngoan.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free