Nghĩa của ngoáo | Babel Free
ŋwaːw˧˥Định nghĩa
- Tiếng mèo kêu.
- Quái vật người ta bịa ra để dọa trẻ con.
Từ tương đương
English
meow
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free