HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của the | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[tʰɛ˧˧]

Định nghĩa

  1. Trạng thái.
  2. Đồ dệt bằng sợi thưa, thường dùng để may áo dài.
  3. Vợ (cũ).
  4. Mảnh tre, gỗ... dẹp và mỏng, dùng để ghi nhận hay đánh dấu điều gì.
  5. . Đời, thế gian.
  6. Hình thức văn, thơ.
  7. Mùi hăng hăng và thơm ở vỏ cam, vỏ quít, vỏ bưởi.
  8. Giấy chứng nhận một tư cách nào đó, thường có dạng nhỏ, gọn.
  9. Tổng thể nói chung các quan hệ về vị trí tạo thành điều kiện chung có lợi hay không có lợi cho một hoạt động nào đó của con người.
  10. . Vật nhỏ có hình dẹp và mỏng như cái thẻ tre.

Từ tương đương

English body card pledge that

Ví dụ

“thế đứng”

standing posture

“cậy thế”

to abuse one's position

“Vậy để gom gom lại rồi làm một thể.”

Maybe we should collect some more so that we can get it done once and for all.

“thể miêu tả/tự sự/nghị luận/kí”

the descriptive/narrative/critical/biographical style

“thể rắn/lỏng/khí”

a solid/liquid/gas state

“thể bị/thụ động”

the passive voice

“thẻ lên máy bay”

boarding pass

“thẻ điện thoại”

phone card

“thẻ sinh viên”

student card

“thẻ ATM”

ATM card

“Năm thiếp bảy thê.”
“Thể đặc.”
“Thể lỏng.”
“Thể lục bát.”
“Người xưa chưa biết dùng giấy, viết trên thẻ tre.”
“Cắm thẻ nhận ruộng.”
“Vào đền xin thẻ (quẻ thẻ để bói điều lành dữ).”
“Thẻ nhà báo.”
“Thẻ đọc sách ở thư viện.”
“Thẻ cử tri.”
“Thẻ hương.”
“Thẻ mạ.”
“Thẻ xương sườn.”
“Đường thẻ.”
“Khăn the, rèm the.”
“Bưởi non ăn hơi the.”
“Cuộc thế.”
“Miệng thế mỉa mai.”
“Thế núi hiểm trở, tiện cho phòng thủ.”
“Cờ đang thế bí.”
“Thế mạnh.”
“Cậy thế làm càn.”
“Thế không thể ở được, phải ra đi.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem the được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free