HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của may | Babel Free

Động từ CEFR A1 Common
[maj˧˧]

Định nghĩa

Dùng kim, máy khâu kết các mảnh vải thành quần áo, trang phục.

Từ tương đương

Bosanski navesti
Čeština šít
Deutsch aufnähen nähen
Ελληνικά ράβω
English Sew sew to sew
Español coser
Français coudre
Gàidhlig fuaigheil
Hrvatski navesti
日本語 したてる
한국어
Nederlands innaaien naaien
Polski szyć
Português coser costurar
Русский шивать шить
Српски navesti
Türkçe dikmek

Ví dụ

“𠁀𧍆𧍆𢵯𠁀𧑂𧑂陶”

A big crab's life just fiddling with its surroundings, a small crab's life is just digging.

“May áo.”
“Ông ấy may đẹp lắm.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem may được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free