Nghĩa của may | Babel Free
[maj˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“𠁀𧍆𧍆𢵯𠁀𧑂𧑂陶”
A big crab's life just fiddling with its surroundings, a small crab's life is just digging.
“May áo.”
“Ông ấy may đẹp lắm.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free