Nghĩa của mày mò | Babel Free
ma̤j˨˩ mɔ̤˨˩Định nghĩa
Tìm tòi một cách kiên nhẫn, tỉ mỉ.
Ví dụ
“Mày mò mãi mới chữa được cái đồng hồ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free