HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mày mò | Babel Free

Động từ CEFR B2
ma̤j˨˩ mɔ̤˨˩

Định nghĩa

Tìm tòi một cách kiên nhẫn, tỉ mỉ.

Ví dụ

“Mày mò mãi mới chữa được cái đồng hồ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mày mò được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free