Nghĩa của mê mải | Babel Free
[me˧˧ maːj˧˩]Định nghĩa
Như mải mê
Ví dụ
“mê mải đọc sách”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free