HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mê sảng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[me˧˧ saːŋ˧˩]

Định nghĩa

delirious

Từ tương đương

Čeština blouznivý
Deutsch delirieren
English delirious
Suomi houreinen
Français délirant
Nederlands delirant
Polski szalony
Tiếng Việt mê man

Ví dụ

“Hôm qua con sốt cao lắm, đến mức mê sảng luôn đó !”

You got a really high fever, and you even got delirious!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mê sảng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free