Nghĩa của mê sảng | Babel Free
[me˧˧ saːŋ˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Hôm qua con sốt cao lắm, đến mức mê sảng luôn đó !”
You got a really high fever, and you even got delirious!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free