Nghĩa của mê mẩn | Babel Free
[me˧˧ mən˧˩]Ví dụ
“Mê man bất tỉnh.”
“Sốt mê man.”
“Đọc mê man, ngốn ngấu.”
“Mê mẩn vì si tình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free