HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mê mẩn | Babel Free

Động từ CEFR B2
[me˧˧ mən˧˩]

Định nghĩa

  1. Say mê đắm đuối.
  2. Mê kéo dài.
  3. . Say mê làm việc gì tới mức dường như quên cả thực tại.

Ví dụ

“Mê man bất tỉnh.”
“Sốt mê man.”
“Đọc mê man, ngốn ngấu.”
“Mê mẩn vì si tình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mê mẩn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free