Nghĩa của man | Babel Free
[maːn˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“một man”
ten thousand
“nước mặn”
salty water
“nói man”
“khai man lí lịch”
“man khai”
“man trái”
“Vùng nước mặn.”
“Nhất mặn là muối, nhất cay là gừng. (ca dao)”
“Ăn canh mặn nên khát nước.”
“Nhà sư ăn chay không ăn cỗ mặn.”
“Chữ tình càng mặn, chữ duyên càng nồng (Truyện Kiều)”
“Mặn khen nét bút, càng nhìn càng tươi (Truyện Kiều)”
“Ăn mặn nói ngay hơn ăn chay nói dối. (tục ngữ)”
“Rệp đốt mẩn cả lưng.”
“Cây cam mắn.”
“Mắn con.”
“Tấm mẳn để nấu bánh đúc.”
“Người tính mẳn có gì cũng để bụng.”
“Rôm sảy mần cả cổ.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free