HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của man | Babel Free

Tính từ CEFR A2 Frequent
[maːn˧˧]

Định nghĩa

  1. Như mần
  2. Không đúng sự thực, che giấu sự tình.
  3. Có muối.
  4. Như mãn tính
  5. Chóng có quả.
  6. Nói hạt tấm nhỏ.
  7. Nói da nổi những nốt hay vết đỏ.
  8. Có nhiều mắm muối quá.
  9. Năng đẻ.
  10. Hẹp hòi nhỏ nhen.
  11. Có thịt, cá.
  12. Đậm đà, đằm thắm.
  13. Trgt.
  14. Đậm đà.
  15. Nói ăn thức ăn có thịt cá.

Ví dụ

“một man”

ten thousand

“nước mặn”

salty water

“nói man”
“khai man lí lịch”
“man khai”
“man trái”
“Vùng nước mặn.”
“Nhất mặn là muối, nhất cay là gừng. (ca dao)”
“Ăn canh mặn nên khát nước.”
“Nhà sư ăn chay không ăn cỗ mặn.”
“Chữ tình càng mặn, chữ duyên càng nồng (Truyện Kiều)”
“Mặn khen nét bút, càng nhìn càng tươi (Truyện Kiều)”
“Ăn mặn nói ngay hơn ăn chay nói dối. (tục ngữ)”
“Rệp đốt mẩn cả lưng.”
“Cây cam mắn.”
“Mắn con.”
“Tấm mẳn để nấu bánh đúc.”
“Người tính mẳn có gì cũng để bụng.”
“Rôm sảy mần cả cổ.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem man được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free