Nghĩa của mẫn cảm | Babel Free
[mən˦ˀ˥ kaːm˧˩]Định nghĩa
nhạy cảm
Từ tương đương
English
sensitive
Ví dụ
“Không dùng nếu mẫn cảm với các thành phần của thuốc.”
Do not use if sensitive to the drug's ingredients.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free