mắn đẻ
Định nghĩa
Từ tương đương
EnglishFertility
Ví dụ
“Mắn đẻ là khả năng sinh con đẻ cái một cách tự nhiên.”
Fertility is the ability to produce offspring naturally.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free