man di
Định nghĩa
Sự còn lạc hậu.
Từ tương đương
15 more languages
العربيةإنسان الغابة
Bosanskipra-
DeutschBananenbiegerPrimitivumRadicalwortRadixStammwortursprüngliches WortUrwortWortstamm & StammWortwurzel & WurzelWurzelwort
Hrvatskipra-
한국어원시
Kurdîprîmîtîf
Polskiprymityw
Српскиpra-
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free