Nghĩa của man di | Babel Free
[maːn˧˧ zi˧˧]Định nghĩa
Sự còn lạc hậu.
Từ tương đương
العربية
إنسان الغابة
Bosanski
pra-
Deutsch
Bananenbieger
Primitivum
Radicalwort
Radix
Stammwort
ursprüngliches Wort
Urwort
Wortstamm & Stamm
Wortwurzel & Wurzel
Wurzelwort
Español
primitivo
Hrvatski
pra-
한국어
원시
Kurdî
prîmîtîf
Polski
prymityw
Српски
pra-
Ví dụ
“Man di cũng có sinh đồ, trạng nguyên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free