Nghĩa của Man Đần | Babel Free
[maːn˧˧ ʔɗən˨˩]Định nghĩa
Ví dụ
“Tối qua có coi Man Đần tấu hài không?”
Did you watch Manure/the Glams doing funny things last night?
“Xem Man Đần đá dù đần nhưng mà vẫn cảm xúc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free