HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Man Đần | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maːn˧˧ ʔɗən˨˩]

Định nghĩa

  1. (bóng đá, thông tục, mỉa mai) Tên gọi chế giễu của câu lạc bộ bóng đá Manchester United hoặc người hâm mộ câu lạc bộ này.
  2. Xem Man Đần.

Ví dụ

“Tối quacoi Man Đần tấu hài không?”

Did you watch Manure/the Glams doing funny things last night?

Xem Man Đần đá dù đần nhưng mà vẫn cảm xúc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Man Đần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free