HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của qua | Babel Free

Giới từ CEFR A1 Common
[kwaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Từ bên này sang bên kia.
  2. Với phương tiện gì.

Từ tương đương

Ví dụ

“ô-tô chạy qua cầu”

the car crosses the bridge

“xe vượt qua đèo”

the car crosses the mountain pass

“nhìn qua cửa sổ”

to look through the window

“nhảy qua mương”

to hop across the ditch

“lật qua trang khác”

to flip to another page

“nói chuyện qua điện thoại”

to converse over the telephone

“học tập qua kinh nghiệm”

to learn by experience

“hiểu biết qua thực tế”

to understand through reality

“Ô-tô chạy qua cầu.”
“Xe vượt qua đèo.”
“Nói chuyện qua điện thoại.”
“Học tập qua kinh nghiệm.”
“Hiểu biết qua thực tế.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem qua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free