HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ra | Babel Free

Động từ CEFR A1 Common
[zaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Sà vào.
  2. Di chuyển, ngược với vào, về.
  3. Trát vào, xảm vào.
  4. Thiết lập một mô hình nào đó.
  5. Đưa đi đưa lại nhè nhẹ trên vật gì.
  6. (Cây) có lá, hoa hay quả.
  7. Duyệt lại, soát lại.
  8. Bài tiết mồ hôi.
  9. Phát hành một điều gì đó.

Từ tương đương

Español climax orgasmo
日本語
한국어 느끼다
Kurdî Ra ra ra
Latina patro
Nederlands orgasme
Português clímax orgasmo
Türkçe orgazm zirve
Українська кінчити
Tiếng Việt lên đỉnh
中文 性高潮

Ví dụ

“雷亇些礼𢪀曳林由旬”

Pull out his 100 yojanas long tongue.

“vào nam, ra bắc”

to go southwards and northwards

“Phim này mới ra nè.”

Hey, this movie has just came out.

“Nó chẳng ra gì hết.”

He didn't turn out to be anybody.

“Rà vào đám đánh cờ.”
“Rà thuyền.”
“Rà con mắt.”
“Rà kế hoạch một lần nữa.”
“Ra đồng, ra chợ, ra tỉnh, ra cửa”
“Ra kiểu (mẫu) cho thợ làm.”
“Cây ra hoa, cây ra quả”
“Ra mồ hôi.”
“Đề (thi) này ai ra?”
“Anh ấy ra nhiều tác phẩm”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ra được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free