Nghĩa của ra | Babel Free
[zaː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“雷亇些礼𢪀曳林由旬”
Pull out his 100 yojanas long tongue.
“vào nam, ra bắc”
to go southwards and northwards
“Phim này mới ra nè.”
Hey, this movie has just came out.
“Nó chẳng ra gì hết.”
He didn't turn out to be anybody.
“Rà vào đám đánh cờ.”
“Rà thuyền.”
“Rà con mắt.”
“Rà kế hoạch một lần nữa.”
“Ra đồng, ra chợ, ra tỉnh, ra cửa”
“Ra kiểu (mẫu) cho thợ làm.”
“Cây ra hoa, cây ra quả”
“Ra mồ hôi.”
“Đề (thi) này ai ra?”
“Anh ấy ra nhiều tác phẩm”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free