HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ra chơi | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zaː˧˧ t͡ɕəːj˧˧]

Định nghĩa

to go outside the class to play during recess

Ví dụ

“giờ ra chơi”

recess

“Sao ngồi tù lù đó ? Không ra chơi à ?”

Why're you sitting forlorn there? Why not going out?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ra chơi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free