ra khỏi
Định nghĩa
Từ tương đương
Deutschabkommenausrückendavonkommendurchkommenfortkommenfreikommenherausholenherumsprechenloseisenlosreißenwegkommen
Portuguêsfugir
19 more languages
Ví dụ
“Mỹ đã không đạt được những mục tiêu quân sự cụ thể vì chế độ Xát-đam Hút-xen đã đẩy Mỹ ra khỏi phía bắc Irắc.”
The U.S. was unable to attain its military objectives in full because the Saddam Hussein regime forced the U.S. to leave northern Iraq.
“Làm sao mang bức tranh này ra khỏi phi trường được.”
There's no way I can take this painting out of the airport.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free