Nghĩa của rã ngũ | Babel Free
zaʔa˧˥ ŋuʔu˧˥Định nghĩa
Bỏ chạy hàng loạt khỏi tổ chức quân đội, làm tan rã hàng ngũ không còn lề lối.
Ví dụ
“Lính rã ngũ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free