HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rà rẫm | Babel Free

Động từ CEFR B2
za̤ː˨˩ zəʔəm˧˥

Định nghĩa

  1. Làm việc gì đó một cách hết sức chậm chạp.
  2. Như rà , ngh. 1.

Ví dụ

“làm cái gì cũng rà rẫm”
“Đêm hôm rà rẫm đến đó làm gì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rà rẫm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free