Nghĩa của rà rẫm | Babel Free
za̤ː˨˩ zəʔəm˧˥Định nghĩa
- Làm việc gì đó một cách hết sức chậm chạp.
- Như rà , ngh. 1.
Ví dụ
“làm cái gì cũng rà rẫm”
“Đêm hôm rà rẫm đến đó làm gì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free