Nghĩa của rà soát | Babel Free
[zaː˨˩ swaːt̚˧˦]Định nghĩa
Xem xét lại toàn bộ một cách kĩ lưỡng.
Từ tương đương
Ví dụ
“Rà soát sổ sách.”
“Rà soát lại từng câu từng chữ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free