Nghĩa của xem xét | Babel Free
[sɛm˧˧ sɛt̚˧˦]Định nghĩa
Tìm hiểu, quan sát kĩ để đánh giá, rút ra những nhận xét, kết luận cần thiết.
Từ tương đương
Ví dụ
“Xem xét tình hình.”
“Xem xét nguyên nhân.”
“Vấn đề cần xem xét.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free