Nghĩa của xéo | Babel Free
[sɛw˧˩]Định nghĩa
- Mương, rạch.
- Ngọn rạch (lạch) nhỏ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free