HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xeton | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[se˧˧ ton˧˧]

Định nghĩa

a ketone

Từ tương đương

Български кетон
Dansk keton
Deutsch Keton
Ελληνικά κετόνη
English Ketone
Esperanto ketono
Español cetona quetona
Suomi ketoni
Français cétone
Italiano chetone
日本語 ケトン
ខ្មែរ សេតូន
한국어 케톤
Bahasa Melayu keton
Nederlands keton
Português cetona
Română cetonă
Русский кетон
Svenska keton
Türkçe keton
Tiếng Việt xê-tôn

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xeton được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free