HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xê-tôn

Danh từ CEFR B1
[se˧˧ ton˧˧]

Định nghĩa

a ketone

Từ tương đương

EnglishKetone
Françaiscétone
19 more languages
Българскикетон
Danskketon
DeutschKeton
Ελληνικάκετόνη
Esperantoketono
Suomiketoni
Italianochetone
日本語ケトン
ភាសាខ្មែរសេតូន
한국어케톤
Bahasa Melayuketon
Nederlandsketon
Portuguêscetona
Românăcetonă
Русскийкетон
Svenskaketon
Türkçeketon
Tiếng Việtxeton

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xê-tôn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free