HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xen | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[sɛn˧˧]

Định nghĩa

  1. Cắt bớt chỗ không cần thiết.
  2. Ở vào giữa những cái khác.
  3. Can dự vào việc của người khác vốn không dính líu liên can đến mình.

Từ tương đương

Ví dụ

“Xén giấy.”
“Xén hàng rào cho bằng phẳng.”
“Đứng xen vào đám đông.”
“Trồng xen các loại cây.”
“Không xen vào việc riêng của người ta.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free