Nghĩa của xen | Babel Free
[sɛn˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
dazwischengehen
eingreifen
einmengen
einmischen
einschalten
einschreiten
hineinmischen
intervenieren
reinhängen
wursteln
עברית
התערב
Bahasa Indonesia
campur tangan
한국어
간섭하다
Polski
gmerać
grzebać
interweniować
majdrować
majstrować
szponcić
wmieszać
zainterweniować
zmajstrować
Svenska
intervenera
Ví dụ
“Xén giấy.”
“Xén hàng rào cho bằng phẳng.”
“Đứng xen vào đám đông.”
“Trồng xen các loại cây.”
“Không xen vào việc riêng của người ta.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free