xen
Định nghĩa
Từ tương đương
21 more languages
Deutschdazwischengeheneingreifeneinmengeneinmischeneinschalteneinschreitenhineinmischenintervenierenreinhängenwursteln
עבריתהתערב
Bahasa Indonesiacampur tangan
한국어간섭하다
Svenskaintervenera
Ví dụ
“Xén giấy.”
“Xén hàng rào cho bằng phẳng.”
“Đứng xen vào đám đông.”
“Trồng xen các loại cây.”
“Không xen vào việc riêng của người ta.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free