HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xéo xắt | Babel Free

Động từ CEFR B2
[sɛw˧˦ sat̚˧˦]

Định nghĩa

Hành hạ khắt khe.

dated

Ví dụ

“Nhưng buồn thay, tại nhà cô Ánh Tuyết, chị phải thường chứng kiến cảnh cô chửi rủa con nợ, đánh đập tôi tớ và xéo xắt những cô gái điếm dưới tay cô.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xéo xắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free