Nghĩa của khế | Babel Free
[xe˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Làm tờ khế bán đất.”
“Khe bàn.”
“Khe cửa.”
“Hình khe, thế núi gần xa, đứt thôi lại nối, thấp đà lại cao (Chp)”
“Núi cao vòi vọi, nước khe rì rầm (Xuân Thủy)”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free