HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khế kinh

Danh từ CEFR B2
[xe˧˦ kïŋ˧˧]

Định nghĩa

sutra

Từ tương đương

Englishsutra
Françaissoutrasutra
DeutschSutra
18 more languages
Gaeilgesútra
हिन्दीसूतसूत्र
Magyarszútra
한국어수트라
ລາວສູດ
മലയാളംസൂത്രം
Монголсудар
Bahasa Melayusutera
မြန်မာသုတ်
Polskisutra
Portuguêssutra
Русскийсутрасутта
ไทยสูตร

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khế kinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free