HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tu-đa-la | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tu˧˧ ʔɗaː˧˧ laː˧˧]

Định nghĩa

sutra

Từ tương đương

Deutsch Sutra
English sutra
Français soutra sutra
Gaeilge sútra
हिन्दी सूत सूत्र
Magyar szútra
日本語 スートラ 経典
한국어 수트라
ລາວ ສູດ
മലയാളം സൂത്രം
Монгол судар
Bahasa Melayu sutera
မြန်မာဘာသာ သုတ်
Polski sutra
Português sutra
Русский сутра сутта
Српски sutra sutra судар сутра сутра
ไทย สูตร
Tiếng Việt khế kinh Kinh kinh điển kinh phật

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tu-đa-la được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free