Nghĩa của tua bin | Babel Free
[tuə˧˧ ʔɓin˧˧]Định nghĩa
Thiết bị cơ khí quay để trích xuất năng lượng từ một dòng chất lỏng (hoặc chất khí) và biến nó thành công hữu ích.
Từ tương đương
English
Turbine
Ví dụ
“Tua bin thủy điện.”
“Lắp tua bin điện gió gia đình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free