HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khen ngợi | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Български славя
Bosanski похвала
Català lloar
Deutsch Preisen preisen
Ελληνικά μεγαλύνω
Esperanto laŭdi
Español laudar loar
Français Célébrer exalter glorifier laud
Hrvatski похвала
Italiano glorificare lodare lode vantare
한국어 감송
Latina laudō
Македонски похвала
Nederlands lofzang loven loven ophemelen prijzen
Português laúd louvar louvor
Română laudă
Српски похвала

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khen ngợi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free