HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khi

Trạng từ CEFR A1 Common
[xi˧˧]

Định nghĩa

when

Từ tương đương

Englishwhen
Deutschwannwo
日本語
18 more languages
العربيةأنىمتى
Češtinakdykór
Ελληνικάόπουσανώσπου
हिन्दीकबजबसमय
Bahasa Indonesiademipassewaktutatkalawaktu
Polskiwówczas
Српскиkadinarondapaspespešпри
Svenskanär
Türkçe-de-incebirpes
Українськаколипри

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free