HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khiếp | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية يَع
Bosanski fuj puh
Čeština fuj
Cymraeg ych a fi
Deutsch igitt pfui
Ελληνικά μπλιαχ
English Yuck
Esperanto
Español fuchi fúchila guácala puaf puaj
فارسی ایش
Suomi yök
Français beurk
עברית איכס פויה
Hrvatski fuj puh
Magyar pfuj
Íslenska oj
日本語
한국어
Kurdî bah
Nederlands bah jakkes jakkie
Polski fuj
Português blhac blhec eca iéca puh
Русский бе тьфу фе фи фу
Српски fuj puh
Svenska blå fy usch
தமிழ் ஐய கருமம் சீ சை
Tagalog kadiri
Türkçe iğrenç ıyy
Tiếng Việt eo Kinh

Ví dụ

“Đi bộ thì khiếp ải-vân, đi thuyền thì khiếp sóng thần.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khiếp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free