HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khiếp

Danh từ CEFR A2 Frequent

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

EnglishYuck
Françaisbeurk
27 more languages
العربيةيَع
Bosanskifujpuh
Češtinafuj
Cymraegych a fi
Deutschigittpfui
Ελληνικάμπλιαχ
Esperanto
فارسیایش
Suomiyök
Hrvatskifujpuh
Magyarpfuj
Íslenskaoj
日本語
한국어
Kurdîbah
Nederlandsbahjakkesjakkie
Polskifuj
Portuguêsblhacblhececaiécapuh
Русскийбетьфуфефифу
Српскиfujpuh
Svenskablåfyusch
Tagalogkadiri
Türkçeiğrençıyy
Tiếng ViệteoKinh

Ví dụ

“Đi bộ thì khiếp ải-vân, đi thuyền thì khiếp sóng thần.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khiếp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free