khìn khịt
Định nghĩa
- Hít hơi luôn luôn thành những tiếng ngắn và trầm như có gì vướng trong mũi.
- Vừa vặn, không hở một tí nào.
Ví dụ
“Cái mũ đội vừa khin khít.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free