Nghĩa của khinh công | Babel Free
[xïŋ˧˧ kəwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
qinggong, especially the "air-running" type of qinggong
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free