Nghĩa của khinh khi | Babel Free
[xïŋ˧˧ xi˧˦]Định nghĩa
Tức khí hi-đrô.
Ví dụ
“Hi-đrô được gọi là khinh khí vì nhẹ hơn không khí.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free