HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of khinh | Babel Free

Verb CEFR B1 Frequent
/[xïŋ˧˧]/

Định nghĩa

  1. Coi là trái ngược với đạo lý thông thường và cần phải lên án.
  2. Coi rẻ, không quan tâm đến cái mà người bình thường có thể ao ước.

Ví dụ

“Mọi người đều khinh kẻ lật lọng.”
“Trọng nghĩa khinh tài.”

Cấp độ CEFR

B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See khinh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course