HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khinh bạc | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[xïŋ˧˧ ʔɓaːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

frivolous, thoughtless, disrespectful

Từ tương đương

Ví dụ

“[…] bèn cúi đầu đưa mắt nhìn trộm Nhan Liệt, thấy y hoàn toàn không có vẻ khinh bạc, nhất thời trong lòng xao xuyến, cũng không biết nên buồn hay vui.”

[…] so she lowered her head and stealthily looked at Yán Liè; he did not at all seem disrespectful; at the same time she felt troubled and did not know whether she should be sad or happy.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khinh bạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free