HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khinh khỉnh

Tính từ CEFR B2
xïŋ˧˧ xḭ̈ŋ˧˩˧

Định nghĩa

  1. Có thái độ nhạt nhẽo hoặc kiêu căng, muốn lánh xa những người mà mình coi thường.
  2. Nói mắm nặng mùi.

Ví dụ

“Cô bán hàng khinh khỉnh trả lời tiếng một.”
Khinh khỉnh như chĩnh mắm thối. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khinh khỉnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free