HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khinh suất

Tính từ CEFR B2
[xïŋ˧˧ swət̚˧˦]

Định nghĩa

Bộp chộp, nhẹ dạ, thiếu suy nghĩ thận trọng.

Từ tương đương

Ví dụ

Khinh suất trong công tác nên việc hay hỏng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khinh suất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free