HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khít khao | Babel Free

Tính từ CEFR B2

Định nghĩa

Rất khít, không có chỗ nào thừa hoặc thiếu (thường nói về cách sắp xếp công việc, thời gian).

Từ tương đương

Ví dụ

“Cảm giác "mạnh" hơn là nhờ sự khít khao, tương thích của âm đạo - dương vật trong việc cọ xát, sẽ làm tăng khả năng thích thú và phục hồi sức khỏe tình dục.”
“Những ngày vừa làm luận văn tốt nghiệp vừa dành thời gian ôn luyện tay nghề cho kỳ thi, Tuấn Anh cho biết anh phải sắp xếp công việc một cách khít khao hết sức có thể.”
“Ở 2 trận còn lại, U.19 Than Quảng Ninh có chiến thắng khít khao 1-0 trước U.19 Nam Định bằng bàn thắng do Bùi Ngọc Long ghi.”
“Đề kiểm tra thì khi ra đề, chúng tôi sẽ cân nhắc để học sinh trung bình có thể làm được 50% số câu hỏi, thời gian làm bài thì rất khít khao để nếu học sinh có gian lận sẽ không thể làm hết các câu hỏi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khít khao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free