HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khó chịu

Tính từ CEFR B2
[xɔ˧˦ t͡ɕiw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bức bối, không thoải mái.

Từ tương đương

20 more languages

Ví dụ

Trong người nghe khó chịu.”
“Nó làm cho mọi người khó chịu.”
Khi thét lên là mọi người mới bị khó chịu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khó chịu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free