khó chịu
Định nghĩa
Bức bối, không thoải mái.
Từ tương đương
20 more languages
Ví dụ
“Trong người nghe khó chịu.”
“Nó làm cho mọi người khó chịu.”
“Khi thét lên là mọi người mới bị khó chịu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free