HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quá quắt | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kwaː˧˦ kwat̚˧˦]

Định nghĩa

Quá cái mức mà người ta có thể chấp nhận, có thể chịu nổi.

Từ tương đương

Español insufrible
Français intolérable
עברית מוגזם
Bahasa Indonesia begana-begini
Português intolerável
Українська гіперболізований

Ví dụ

“Tính nết càng ngày càng quá quắt.”
“Ăn nói quá quắt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quá quắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free