quá tải
Định nghĩa
Quá sức chuyên chở, sức chịu đựng cho phép.
Từ tương đương
22 more languages
Danskoverbelaste
Ελληνικάυπερφόρτωση
Gaeilgeanluchtaigh
ქართულიგადატვირთვა
Lëtzebuergeschiwwerlueden
Nederlandsoverladen
Polskiprzeładować
Portuguêssobrecarregar
Tagalogtambanggalan
Tiếng Việttài bồi
Ví dụ
“xe chở quá tải”
“mạch điện bị ngắt vì quá tải”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free